cúc dục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nuôi nấng, chăm sóc từ khi còn nhỏ: "cúc dục" chỉ hành động chăm lo, nuôi dưỡng và dạy dỗ con cái từ thuở ấu thơ. Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, cổ điển hoặc trong các câu thành ngữ, tục ngữ để nhấn mạnh công lao khó nhọc của cha mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ơn cha mẹ cúc dục con cái thật lớn lao. (Công ơn cha mẹ nuôi nấng, chăm sóc con cái thật lớn lao.)
- Câu ca dao "Ơn cha ba năm cúc dục" nói về sự vất vả của người cha. (Câu ca dao "Ơn cha ba năm cúc dục" nói về sự vất vả của người cha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cúc dục cúc mang": Một cụm từ cố định thường xuất hiện trong văn học cổ, diễn tả đầy đủ công ơn sinh thành, nuôi nấng và mang nặng đẻ đau của cha mẹ.
- Nghĩa mẹ chín tháng cúc mang, ơn cha ba năm cúc dục. (Công ơn mẹ chín tháng mang nặng, ơn cha ba năm nuôi nấng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cúc dưỡng (động từ): Một từ cổ, đồng nghĩa với "cúc dục", chỉ việc nuôi dưỡng, chăm sóc.
- Nuôi nấng (động từ): Từ hiện đại, phổ biến hơn, cùng nghĩa với "cúc dục".
- Dạy dỗ (động từ): Nhấn mạnh khía cạnh giáo dục, rèn giũa.
Từ đồng nghĩa
- Nuôi dưỡng: Chăm sóc cho lớn lên.
- Chăm bẵm: Chăm sóc rất cẩn thận, chu đáo (thường dùng cho trẻ nhỏ).
- Bồng bế: Ôm ấp, nâng niu (thường chỉ hành động cụ thể).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Cúc dục" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn học, ca dao, tục ngữ hoặc các bài viết mang tính triết lý, đạo đức về gia đình.
- Ngữ cảnh: Từ này gần như luôn được dùng để nói về công lao của cha mẹ đối với con cái, hiếm khi dùng cho các đối tượng khác.
- đgt. Nuôi nấng, chăm sóc từ bé: ơn cha ba năm cúc dục, nghĩa mẹ chín tháng cúc mang (cd.).